Thùng chứa hàng rời hở miệng tùy chỉnh 20 tấn | Xử lý hàng rời tại cảng hạng nặng | TSF Engineering
Giới thiệu sản phẩm
Thùng chứa hàng rời hở miệng tùy chỉnh 20 tấn này là giải pháp nâng hạ hạng nặng được chế tạo cho các bến cảng, kho chứa hàng rời và xử lý vật liệu công nghiệp nặng. Nó có khả năng chất tải, nâng hạ và dỡ hàng an toàn các vật liệu rời có độ cứng cao, bao gồm gang và ilmenit, hoàn toàn tuân thủ tiêu chuẩn thiết bị nâng hạ EN 13155:2020 cho hoạt động cảng.
Được chế tạo từ thép kết cấu cường độ cao (S355/ASTM A572 Cấp 50) và thép chống mài mòn cao cấp (HARDOX 400/450, AR400/AR500), thùng chứa này có độ bền và khả năng chống va đập vượt trội so với các thùng chứa thép tiêu chuẩn. Thiết kế miệng thùng hở và hình nón đảm bảo việc xả vật liệu diễn ra trơn tru và hiệu quả. Hàn kín hoàn toàn và các cạnh được bo tròn giúp tăng cường an toàn khi vận hành.
Thùng chứa được trang bị bốn điểm nâng chịu tải nặng (2 cố định + 2 móc tự dỡ hàng) với hệ số an toàn 1:5 cho cả điểm nâng và toàn bộ cấu trúc, đảm bảo hiệu suất ổn định dưới tải trọng va đập. Thùng chứa sử dụng hệ thống sơn phủ chống ăn mòn và chịu nhiệt ba lớp đạt tiêu chuẩn hàng hải (HEMPEL/JOTUN) màu vàng tín hiệu RAL 1003, giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng trong môi trường cảng khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật chính: Tải trọng làm việc 20 tấn, kích thước L3.6m×W2.5m×H1.26m, trọng lượng tịnh ≤3 tấn. Sản phẩm đã vượt qua kiểm nghiệm tải trọng của bên thứ ba và được chứng nhận đầy đủ. Được bảo hành chất lượng 12 tháng, thùng chứa phế thải này mang lại hiệu suất đáng tin cậy và bền bỉ cho các dự án xử lý hàng rời tại cảng biển toàn cầu.

Thông số kỹ thuật
| Tham số | Giá trị | Sự miêu tả |
| Tải định mức (SWL) | 20 tấn | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của dự án. |
| Vật liệu áp dụng | Gang, ilmenit, vật liệu khối có độ cứng cao | Có thể mở rộng sang các tình huống xử lý hàng hóa rời tải nặng khác. |
| Vật liệu | Thép kết cấu cường độ cao (S355/ASTM A572 Mác 50) + thép chống mài mòn (HARDOX 400/450, AR400/AR50) | Độ bền cao, khả năng chống mài mòn, chịu được tải trọng va đập mạnh. |
| Số điểm treo | 4 điểm móc (2 điểm cố định + 2 điểm tự tháo) | Phân bổ tải trọng cân bằng để nâng và dỡ hàng an toàn. |
| Nhịp tối đa / Kích thước tổng thể | Dài 3600 mm × Rộng 2500 mm × Cao 1260 mm | Có thể tùy chỉnh để phù hợp với giao diện cần cẩu cảng và thiết bị nâng hạ. |
| Trọng lượng chết | ≤ 3 tấn | Thiết kế trọng lượng nhẹ nhằm tối đa hóa khả năng chịu tải hiệu quả. |
| Hệ số an toàn | ≥ 1:5 (điểm tổng thể & điểm nâng) | Tuân thủ tiêu chuẩn EN 13155:2020 về an toàn nâng hạ tại cảng. |
| Hệ thống lớp phủ | Keo epoxy giàu kẽm + keo epoxy dày + lớp phủ chịu nhiệt cao (HEMPEL/JOTUN) | Khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ cao đạt tiêu chuẩn hàng hải |
| Màu sắc | RAL 1003 (Vàng tín hiệu) | Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. |
| Tiêu chuẩn áp dụng | EN 13155:2020 | Đã được kiểm tra tải trọng bởi bên thứ ba và được chứng nhận sử dụng tại các cảng toàn cầu. |
Tính năng tùy chọn
Bao bì


Kiểm tra chất lượng
Báo cáo kiểm tra DNV
mô tả2













